Trong các hệ thống thông gió và xử lý khí thải, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa chụp hút khói công nghiệp và chụp hút khói bếp, dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Dù đều có chức năng thu gom khói và hơi nóng, nhưng hai loại chụp này khác nhau rõ rệt về mục đích sử dụng, thiết kế, công suất và tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc hiểu đúng sự khác biệt không chỉ giúp tối ưu hiệu quả hút khói, mà còn tiết kiệm chi phí đầu tư và đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
1. Phân biệt khái niệm: Chụp hút khói công nghiệp và chụp hút khói bếp có giống nhau không?
Trên thực tế, rất nhiều người khi tìm hiểu hệ thống hút khói thường đánh đồng chụp hút khói công nghiệp với chụp hút khói bếp, dẫn đến việc chọn sai thiết bị, sai công suất hoặc lắp đặt không hiệu quả. Nguyên nhân chính là vì cả hai đều có chức năng “hút khói”, nhưng bản chất sử dụng và phạm vi ứng dụng hoàn toàn khác nhau.
Chụp hút khói bếp là thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động nấu nướng, nơi khói sinh ra chủ yếu là khói dầu mỡ, hơi nước và mùi thực phẩm. Thiết bị này thường xuất hiện trong bếp gia đình, bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể và bếp công nghiệp nấu ăn. Mục tiêu chính của chụp hút khói bếp là:
-
Thu gom khói ngay tại khu vực bếp
-
Giữ không gian nấu ăn sạch sẽ, thông thoáng
-
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
-
Giảm ám mùi và dầu mỡ bám vào trần, tường
Trong khi đó, chụp hút khói công nghiệp là một khái niệm rộng hơn và mang tính kỹ thuật cao hơn. Thiết bị này được sử dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp, nơi phát sinh không chỉ khói mà còn có thể là bụi mịn, hơi nóng, khí độc, hơi hóa chất hoặc khói hàn. Vai trò của chụp hút khói công nghiệp không dừng lại ở việc làm thoáng không gian, mà còn liên quan trực tiếp đến:
-
An toàn lao động
-
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường
-
Bảo vệ sức khỏe công nhân
-
Ổn định hoạt động của máy móc, dây chuyền sản xuất
-
Chụp hút khói bếp tập trung xử lý khói – mùi – dầu mỡ
-
Chụp hút khói công nghiệp tập trung xử lý khói – bụi – khí – nhiệt ở quy mô lớn và cường độ cao
Chụp hút khói bếp là một dạng ứng dụng cụ thể, còn chụp hút khói công nghiệp là nhóm giải pháp tổng thể cho môi trường sản xuất.
Việc phân biệt rõ ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng thiết bị, đúng công suất và đúng chi phí đầu tư.
2. So sánh chụp hút khói công nghiệp và chụp hút khói bếp
| Tiêu chí so sánh | Chụp hút khói bếp | Chụp hút khói công nghiệp |
|---|---|---|
| Khái niệm | Thiết bị hút khói chuyên dùng cho hoạt động nấu nướng | Thiết bị hút khói, khí, bụi dùng trong môi trường sản xuất |
| Phạm vi ứng dụng | Bếp gia đình, bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể, bếp công nghiệp nấu ăn | Nhà máy, xưởng sản xuất, khu cơ khí, phòng thí nghiệm, khu hàn |
| Loại khói xử lý | Khói dầu mỡ, hơi nước, mùi thực phẩm | Khói sản xuất, bụi mịn, hơi hóa chất, khí nóng, khói hàn |
| Mục tiêu chính | Giữ bếp sạch, giảm mùi, đảm bảo vệ sinh | Bảo vệ môi trường làm việc, an toàn lao động |
| Mức độ khói | Trung bình đến cao, tập trung tại bếp | Cao, liên tục, phát sinh theo dây chuyền |
| Đặc điểm luồng khói | Khói bốc thẳng đứng, mang dầu mỡ | Khói lan tỏa, có thể nặng, độc, hoặc nhiệt cao |
| Nguyên lý hút | Thu gom tại miệng chụp phía trên bếp | Hút cục bộ hoặc hút tổng thể theo nguồn phát sinh |
| Thiết kế hình dáng | Hình hộp, hình phễu, treo tường hoặc treo trần | Thiết kế theo vị trí máy, điểm phát sinh khói |
| Kích thước | Chuẩn hóa theo bếp (600–2400 mm) | Tùy chỉnh theo công trình, không có kích thước cố định |
| Công suất hút | 1.500 – 6.000 m³/h | 3.000 – 20.000 m³/h hoặc cao hơn |
| Cách tính công suất | Dựa theo số bếp và chiều dài chụp | Dựa theo tải nhiệt, lưu lượng, vận tốc hút |
| Quạt hút đi kèm | Quạt ly tâm hoặc quạt gắn trực tiếp | Quạt công nghiệp công suất lớn, áp cao |
| Hệ thống lọc | Bắt buộc có phin lọc mỡ | Có thể có lọc bụi, lọc khí, không cần lọc mỡ |
| Phin lọc mỡ | Có, dạng lưới hoặc nan | Thường không có |
| Máng hứng dầu | Có | Không cần |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 phổ biến | Inox dày, thép sơn tĩnh điện, vật liệu kỹ thuật |
| Độ dày vật liệu | 0.6 – 1.0 mm | 1.0 – 2.0 mm hoặc hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | Trung bình | Cao |
| Khả năng chịu hóa chất | Không yêu cầu cao | Có thể yêu cầu chống ăn mòn |
| Độ ồn cho phép | Thấp, ưu tiên môi trường bếp | Chấp nhận cao hơn |
| Yêu cầu thẩm mỹ | Cao, dễ nhìn thấy | Không đặt nặng yếu tố thẩm mỹ |
| Độ phức tạp thi công | Đơn giản, lắp nhanh | Phức tạp, cần bản vẽ kỹ thuật |
| Bảo trì – vệ sinh | Vệ sinh phin lọc định kỳ | Bảo trì quạt, ống gió, lọc |
| Chi phí đầu tư | Thấp – trung bình | Trung bình – cao |
| Sai lầm thường gặp | Chọn chụp nhỏ, công suất yếu | Dùng chụp bếp cho môi trường công nghiệp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Vệ sinh an toàn thực phẩm | An toàn lao động, môi trường, PCCC |
| Đối tượng sử dụng | Hộ gia đình, nhà hàng | Doanh nghiệp, nhà máy |
3. So sánh giá giữa 2 loại chụp hút khói thông dụng (Tham Khảo)
| Hạng mục | Chụp hút khói bếp | Chụp hút khói công nghiệp |
|---|---|---|
| Phân khúc sử dụng | Gia đình, nhà hàng, bếp ăn | Nhà máy, xưởng, khu sản xuất |
| Mức độ thiết kế | Mẫu tiêu chuẩn, ít tùy biến | Thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật |
| Giá chụp hút khói (chưa gồm quạt) | 3 – 10 triệu VNĐ | 8 – 40 triệu VNĐ |
| Giá chụp inox 304 dày | 6 – 15 triệu VNĐ | 20 – 60 triệu VNĐ |
| Giá chụp theo kích thước lớn | 10 – 20 triệu VNĐ | 40 – 100 triệu VNĐ |
| Quạt hút đi kèm | 2 – 6 triệu VNĐ | 6 – 25 triệu VNĐ |
| Công suất quạt phổ biến | 1.500 – 6.000 m³/h | 3.000 – 20.000+ m³/h |
| Hệ thống ống gió | 2 – 5 triệu VNĐ | 10 – 50 triệu VNĐ |
| Phin lọc / bộ lọc | 500 nghìn – 2 triệu VNĐ | 3 – 20 triệu VNĐ |
| Chi phí lắp đặt | 1 – 3 triệu VNĐ | 5 – 30 triệu VNĐ |
| Tổng chi phí trọn gói | 8 – 25 triệu VNĐ | 40 – 150+ triệu VNĐ |
| Thời gian thi công | 1 – 2 ngày | 5 – 15 ngày |
| Chi phí bảo trì hàng năm | Thấp | Trung bình – cao |
| Tuổi thọ trung bình | 7 – 10 năm | 10 – 15 năm |

4. Địa chỉ mua bán uy tín
Chất lượng vận hành của chụp hút khói không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn phụ thuộc rất lớn vào đơn vị cung cấp và lắp đặt. Một nhà cung cấp uy tín sẽ tư vấn đúng nhu cầu, khảo sát kỹ mặt bằng và đưa ra giải pháp phù hợp với đặc thù từng chung cư.
Khi lựa chọn đơn vị triển khai chụp hút khói, nên ưu tiên:
-
Đơn vị có kinh nghiệm thực tế triển khai cho chung cư, nhà cao tầng
-
Quy trình khảo sát, tư vấn và lắp đặt chuyên nghiệp
-
Chính sách bảo hành, bảo trì rõ ràng, lâu dài
-
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng khi xảy ra sự cố

Việc hợp tác với đơn vị uy tín không chỉ giúp hệ thống chụp hút khói vận hành ổn định mà còn giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an ninh và nâng cao giá trị sử dụng cho toàn bộ công trình.
– Trên thị trường hiện nay có nhiều kiểu dáng và các loại mẫu mã của nên giá thành cũng khác nhau
– Đơn vị phân phối inox Duy Hải luôn đảm bảo chất lượng, uy tín và giá thành hợp. Cam kết và đảm bảo bảo hành sản phẩm như: bể tách mỡ, gia công inox, ống gió, chụp hút khói, máng xối,…
Mọi thông tin chi tiết và thắc mắc xin vui lòng liên hệ:
CS 1: 342/21 – Lý Thường Kiệt – P. 6 – Tân Bình
CS 2: D4/19 – Vĩnh Lộc B – Bình Chánh
Trang web: inoxduyhai.com
Hotline: 0902.262.559 – 0903.868.559


