Bể tách mỡ được sản xuất với nhiều kích thước và dung tích khác nhau, phù hợp với gia đình, căn hộ chung cư, quán ăn, nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp nước thải có đủ thời gian lưu trong bể, tạo điều kiện để rác, cặn bẩn và dầu mỡ được giữ lại trước khi nước chảy vào hệ thống thoát nước.
Nếu bể có kích thước quá nhỏ, nước thải sẽ chảy qua nhanh, khiến dầu mỡ chưa kịp tách đã đi vào đường ống. Ngược lại, bể quá lớn có thể chiếm nhiều diện tích và làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Vì vậy, khi chọn kích thước bể tách mỡ, cần xem xét đồng thời dung tích, không gian lắp đặt, số lượng người sử dụng, số suất ăn và lưu lượng nước thải thực tế.
1. Kích thước bể tách mỡ là gì?
Kích thước bể tách mỡ thường được thể hiện bằng ba thông số:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
Ngoài kích thước bên ngoài, dung tích của bể cũng là thông số quan trọng. Dung tích thường được tính bằng lít hoặc mét khối, thể hiện lượng nước mà bể có thể chứa tại một thời điểm.
Hai bể có cùng dung tích nhưng không nhất thiết có cùng chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Hình dáng của bể có thể được điều chỉnh theo vị trí lắp đặt.
Chẳng hạn, bể đặt dưới chậu rửa thường được thiết kế thấp và dài để vừa với tủ bếp. Trong khi đó, bể đặt ngoài khu vực bếp có thể được thiết kế cao hơn nhằm giảm diện tích mặt sàn.
Do đó, người sử dụng không nên chỉ lựa chọn dựa trên dung tích mà cần đo chính xác không gian lắp đặt.
2. Các kích thước bể tách mỡ phổ biến
Kích thước và dung tích bể tách mỡ thường được lựa chọn theo quy mô sử dụng. Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm phổ biến dành cho gia đình, chung cư, nhà hàng và bếp công nghiệp.
| Nhóm bể | Dung tích tham khảo | Phạm vi sử dụng | Vị trí lắp đặt phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Bể rất nhỏ | Dưới 30 lít | Người sống một mình, căn hộ nhỏ, khu bếp ít nấu ăn | Dưới chậu rửa nhỏ | Gọn nhưng nhanh đầy, cần kiểm tra thường xuyên |
| Bể gia đình | 30–50 lít | Gia đình, chung cư, quán cà phê nhỏ | Trong tủ bếp hoặc dưới chậu rửa | Dễ lắp đặt, phù hợp với lượng nước thải thấp |
| Bể quán ăn nhỏ | 60–100 lít | Quán ăn, cửa hàng thức ăn, nhà hàng nhỏ | Bên dưới hoặc cạnh khu rửa | Chứa được nhiều rác và dầu mỡ hơn bể gia đình |
| Bể nhà hàng | 100–200 lít | Nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể nhỏ | Đặt nổi hoặc bố trí tại khu kỹ thuật | Phù hợp với khu bếp hoạt động thường xuyên |
| Bể quy mô lớn | 300–500 lít | Nhà hàng lớn, trường học, bệnh viện | Ngoài khu bếp hoặc tại khu xử lý nước thải | Tiếp nhận lưu lượng nước thải lớn |
| Bể công nghiệp | 700–1.500 lít | Nhà máy, bếp công nghiệp, khu chế biến thực phẩm | Đặt nổi, âm sàn hoặc âm đất | Thường được thiết kế theo công suất thực tế |
| Bể công nghiệp lớn | Từ 2.000 lít trở lên | Khu công nghiệp, nhà máy thực phẩm lớn | Xây âm đất hoặc lắp tại khu xử lý tập trung | Cần khảo sát và thiết kế riêng |
Các mức dung tích trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Kích thước thực tế còn phụ thuộc vào lượng nước sử dụng, số chậu rửa, loại món ăn và tần suất vệ sinh bể.

3. Kích thước bể tách mỡ gia đình và chung cư
Bể tách mỡ gia đình và chung cư thường có dung tích từ dưới 30 lít đến khoảng 50 lít. Thiết bị chủ yếu được đặt dưới chậu rửa hoặc bên trong tủ bếp nên cần có kiểu dáng nhỏ gọn.
Khi lựa chọn bể cho gia đình, cần đo chính xác:
- Chiều rộng bên trong tủ bếp.
- Khoảng cách từ đáy chậu rửa đến sàn tủ.
- Vị trí đường ống cấp và thoát nước.
- Không gian cần thiết để mở nắp bể.
- Vị trí đặt thùng rác hoặc thiết bị khác.
Bể không nên quá cao vì có thể khiến đường nước từ chậu rửa khó chảy vào. Đồng thời, cần chừa khoảng trống phía trên để người sử dụng có thể mở nắp và lấy giỏ lọc ra vệ sinh.
Với căn hộ chung cư, bể nên có nắp kín nhằm hạn chế mùi hôi phát tán trong không gian bếp. Giỏ lọc cần có tay cầm và dễ tháo rời.
Gia đình đông người, thường xuyên nấu ăn hoặc sử dụng nhiều dầu mỡ nên lựa chọn bể có dung tích lớn hơn thay vì chỉ chọn loại nhỏ nhất để tiết kiệm diện tích.
4. Kích thước bể tách mỡ nhà hàng
Nhà hàng, khách sạn và quán ăn có lượng nước thải lớn hơn nhiều so với hộ gia đình. Vì vậy, bể tách mỡ thường có dung tích từ khoảng 60 đến 500 lít, tùy quy mô hoạt động.
Những quán ăn nhỏ có một chậu rửa có thể sử dụng bể dung tích từ 60 đến 100 lít. Nhà hàng hoạt động thường xuyên có thể cần bể từ 140 đến 200 lít. Với nhà hàng lớn, khách sạn hoặc bếp tập thể, dung tích có thể từ 300 đến 500 lít hoặc cao hơn.
Khi lựa chọn kích thước bể nhà hàng, cần căn cứ vào:
- Số lượng suất ăn phục vụ mỗi ngày.
- Số lượng chậu rửa.
- Thời gian hoạt động của khu bếp.
- Lưu lượng nước thải trong giờ cao điểm.
- Loại món ăn và lượng dầu mỡ sử dụng.
- Tần suất vệ sinh bể.
Không nên lựa chọn bể chỉ dựa vào số ghế ngồi. Hai nhà hàng có cùng lượng khách nhưng nhà hàng chuyên món chiên, nướng hoặc lẩu thường phát sinh nhiều dầu mỡ hơn nhà hàng phục vụ món ăn nhẹ.
Bể nhà hàng cũng cần được đặt tại vị trí thuận tiện để nhân viên mở nắp, lấy giỏ rác và thu gom lớp dầu mỡ bên trong.

5. Kích thước bể tách mỡ công nghiệp
Bể tách mỡ công nghiệp được sử dụng tại trường học, bệnh viện, bếp ăn tập thể, nhà máy và cơ sở chế biến thực phẩm. Dung tích thường từ 500 lít đến hơn 2.000 lít.
Khác với bể gia đình, bể công nghiệp không nên lựa chọn hoàn toàn theo kích thước có sẵn. Đơn vị thiết kế cần tính toán dựa trên lưu lượng nước thải thực tế và thời gian lưu cần thiết.
Bể công nghiệp thường được đặt:
- Ngoài khu vực bếp.
- Trong khu kỹ thuật.
- Âm dưới sàn.
- Âm đất.
- Trước hệ thống xử lý nước thải tập trung.
Vị trí lắp đặt phải có lối tiếp cận để thu gom dầu mỡ, hút cặn và bảo dưỡng. Nếu bể được xây âm đất, cần có nắp kiểm tra, khả năng chịu lực và biện pháp chống thấm phù hợp.
Đối với bể có dung tích lớn, nên bố trí thêm van xả đáy hoặc giải pháp hút cặn để thuận tiện cho quá trình vệ sinh.

6. Kích thước theo kiểu lắp đặt, vật liệu và số ngăn
Ngoài dung tích, kích thước bể còn phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, vật liệu sản xuất và số lượng ngăn bên trong.
| Cách phân loại | Các kiểu phổ biến | Ảnh hưởng đến kích thước | Phù hợp với |
| Theo vị trí lắp đặt | Dưới chậu rửa, cạnh chậu rửa, đặt nổi, âm sàn, âm đất | Bể dưới chậu thường thấp và nhỏ; bể âm đất có thể lớn và sâu hơn | Từ gia đình đến công nghiệp |
| Theo vật liệu | Inox, nhựa, composite, bê tông | Inox dễ gia công theo kích thước; bê tông phù hợp với bể lớn; nhựa thường dùng cho bể nhỏ | Tùy điều kiện công trình |
| Theo số ngăn | Bể 2 ngăn, 3 ngăn, 4 ngăn | Bể càng nhiều ngăn thường càng dài để bố trí vách ngăn | Bể 2 ngăn cho gia đình; bể 3–4 ngăn cho nhà hàng và công nghiệp |
| Theo hình dáng | Dạng ngang, dạng đứng, dạng hộp vuông | Dạng ngang phù hợp dưới chậu; dạng đứng tiết kiệm diện tích sàn | Không gian lắp đặt khác nhau |
| Theo phương thức sản xuất | Kích thước có sẵn hoặc gia công theo yêu cầu | Gia công riêng giúp tận dụng không gian và bố trí đúng vị trí đường ống | Công trình có điều kiện lắp đặt đặc biệt |
Bể tách mỡ inox thường có khả năng gia công linh hoạt nhất. Đơn vị sản xuất có thể điều chỉnh chiều dài, chiều rộng, chiều cao, vị trí đường nước vào và đường nước ra theo thực tế.
Bể bê tông thường được sử dụng cho công trình có lưu lượng nước thải lớn. Tuy nhiên, quá trình thi công cần bảo đảm khả năng chống thấm và thuận tiện cho việc bảo trì.
Về số lượng ngăn, bể 2 ngăn thường có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với gia đình và quán nhỏ. Bể 3 ngăn được sử dụng rộng rãi tại nhà hàng. Bể 4 ngăn thường có kích thước lớn hơn và phù hợp với bếp công nghiệp.
Tuy nhiên, bể nhiều ngăn không phải lúc nào cũng hiệu quả hơn. Dung tích, thời gian lưu nước và cách bố trí vách ngăn mới là những yếu tố quan trọng.
7. Cách xác định kích thước bể tách mỡ phù hợp
Để lựa chọn đúng kích thước, người sử dụng cần thu thập đầy đủ thông tin về nhu cầu và vị trí lắp đặt.
| Yếu tố cần xác định | Nội dung cần kiểm tra |
| Quy mô sử dụng | Gia đình, chung cư, quán ăn, nhà hàng hay bếp công nghiệp |
| Số người hoặc suất ăn | Số thành viên trong gia đình hoặc số suất ăn phục vụ mỗi ngày |
| Số chậu rửa | Số lượng chậu cùng xả nước vào một bể |
| Lưu lượng nước thải | Lượng nước phát sinh, đặc biệt trong giờ cao điểm |
| Lượng dầu mỡ | Phụ thuộc vào loại món ăn và quy trình chế biến |
| Không gian lắp đặt | Chiều dài, chiều rộng, chiều cao và vị trí đường ống |
| Tần suất vệ sinh | Bể ít được vệ sinh cần có khả năng chứa lớn hơn |
| Vật liệu | Inox, composite, nhựa hoặc bê tông |
| Khả năng bảo trì | Cần đủ không gian mở nắp, lấy giỏ rác và thu gom dầu mỡ |
Với gia đình, việc đo không gian dưới chậu rửa thường là yếu tố quan trọng nhất. Với nhà hàng và bếp công nghiệp, cần ưu tiên tính toán lưu lượng nước thải và số suất ăn.
8. Những sai lầm khi lựa chọn kích thước bể tách mỡ
Một sai lầm phổ biến là lựa chọn bể càng nhỏ càng tốt để tiết kiệm diện tích. Bể quá nhỏ sẽ nhanh đầy, phải vệ sinh liên tục và không có đủ thời gian để dầu mỡ nổi lên trên bề mặt.
Một số công trình lại lựa chọn bể quá lớn nhưng không bố trí được vị trí vệ sinh thuận tiện. Điều này khiến việc thu gom rác, dầu mỡ và cặn đáy trở nên khó khăn.
Những sai lầm thường gặp gồm:
- Chỉ quan tâm đến giá mà không tính dung tích.
- Không đo kích thước tủ bếp trước khi mua.
- Không kiểm tra cao độ đường nước vào và ra.
- Chọn bể theo số người nhưng không tính lượng dầu mỡ.
- Không tính lưu lượng nước trong giờ cao điểm.
- Không chừa khoảng trống để mở nắp.
- Chọn bể công nghiệp nhưng không bố trí lối hút cặn.
- Cho rằng bể càng nhiều ngăn thì càng hiệu quả.
Việc khảo sát chính xác trước khi sản xuất hoặc lắp đặt giúp hạn chế phải chỉnh sửa đường ống và thay đổi bể sau này.
9. Đơn vị mua bán uy tín
Đơn vị phân phối inox Duy Hải luôn đảm bảo chất lượng, uy tín và giá thành hợp. Cam kết và đảm bảo bảo hành sản phẩm như: bể tách mỡ, gia công inox, ống gió, chụp hút khói, máng xối,…
Mọi thông tin chi tiết và thắc mắc xin vui lòng liên hệ:
CS 1: 342/21 – Lý Thường Kiệt – P. 6 – Tân Bình
CS 2: D4/19 – Vĩnh Lộc B – Bình Chánh
Facebook: Inox Duy Hải
Trang web: inoxduyhai.com
Hotline: 0902.262.559 – 0903.868.559

