Nước thải trong bếp ăn nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, bếp ăn tập thể,… thường chứa rất nhiều dầu ăn, mỡ, các loại rác thải rắn. Nếu như không được xử lý lượng rác thải này trước khi thải vào hệ thống thoát, thì nó sẽ gây tắc hệ thống, làm tốn nhiều chi phí sửa chữa đường ống.
Chính vì vậy, để phòng tránh tắc nghẽn sử dụng bể tách mỡ là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Vậy bể tách mỡ là gì? Mua bể tách mỡ ở đâu uy tín? Chúng ta cùng khám phá bài viết dưới đây để biết chi tiết nhé.
1. Bể tách mỡ là gì?
Bể tách mỡ là thiết bị được lắp đặt trên đường thoát nước của khu vực nhà bếp nhằm tách thức ăn thừa, cặn rác và dầu mỡ ra khỏi nước trước khi nước thải đi vào đường ống chung hoặc hệ thống xử lý tập trung.
Thiết bị còn được gọi bằng nhiều tên khác như bẫy mỡ, hộp lọc mỡ, thùng tách mỡ, bồn tách mỡ hoặc bể tách dầu mỡ. Dù có cách gọi khác nhau, chức năng cơ bản vẫn là kiểm soát lượng rác và dầu mỡ có trong nước thải nhà bếp.
Thông thường, thiết bị được lắp tại một trong các vị trí sau:
- Dưới chậu rửa bát.
- Bên trong tủ bếp.
- Cạnh khu vực rửa chén.
- Dưới sàn khu bếp.
- Trong phòng kỹ thuật.
- Ngoài khu vực chế biến.
- Trước hệ thống xử lý nước thải tập trung.
Khi nước thải chảy vào thiết bị, giỏ lọc giữ lại thức ăn thừa và chất thải rắn có kích thước lớn. Dầu mỡ có khối lượng riêng nhỏ hơn nước nên nổi lên trên bề mặt. Một phần cặn nặng lắng xuống đáy, còn nước nằm ở lớp giữa tiếp tục chảy qua các vách ngăn và đi ra đường ống thoát.
Khác với thiết bị lọc nước chuyên sâu, bể tách dầu mỡ không có nhiệm vụ làm sạch hoàn toàn nước thải. Đây là công đoạn tiền xử lý, giúp giảm lượng rác và dầu mỡ trước khi nước đi vào hệ thống phía sau.
Hiệu quả hoạt động phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dung tích, thời gian lưu nước, cấu tạo vách ngăn, lưu lượng đầu vào, lượng dầu mỡ phát sinh và tần suất vệ sinh.
Xem thêm: So Sánh Các Loại Bể Tách Mỡ Phổ Biến Và Cách Lựa Chọn Phù Hợp

2. Thông số bể tách mỡ
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên thiết bị | Bể tách mỡ (Grease Trap) |
| Chức năng | Tách dầu mỡ, chất béo và cặn rắn ra khỏi nước thải trước khi xả vào hệ thống thoát nước chung |
| Nguyên lý hoạt động | Dựa trên nguyên lý chênh lệch tỷ trọng: dầu mỡ nhẹ nổi lên trên, cặn nặng lắng xuống đáy, nước sạch hơn chảy ra ngoài |
| Vị trí lắp đặt | Khu vực bếp nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện, khu căn tin, khu chế biến thực phẩm |
| Loại bể | Bể tách mỡ âm sàn / bể tách mỡ đặt nổi / bể tách mỡ inox / bể tách mỡ composite |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304, inox 201, nhựa HDPE, composite hoặc bê tông cốt thép tùy quy mô |
| Dung tích bể | 20 – 10.000 lít (tùy lưu lượng nước thải và quy mô sử dụng) |
| Lưu lượng xử lý | Khoảng 0,5 – 50 m³/ngày đêm hoặc lớn hơn đối với hệ thống công nghiệp |
| Số ngăn xử lý | Thường từ 2 – 3 ngăn: ngăn chứa cặn, ngăn tách mỡ, ngăn nước sau xử lý |
| Hiệu suất tách mỡ | 80 – 95% lượng dầu mỡ trong nước thải đầu vào |
| Thời gian lưu nước | Khoảng 15 – 30 phút để đảm bảo quá trình phân tách dầu mỡ |
| Nhiệt độ làm việc | 5 – 60°C (tùy vật liệu chế tạo) |
| Đường kính ống vào/ra | Ø60 – Ø200 mm tùy công suất bể |
| Nắp bể | Nắp kín, có thể tháo mở để vệ sinh, kiểm tra định kỳ |
| Phụ kiện đi kèm | Ống dẫn nước vào/ra, giỏ lọc rác, vách ngăn hướng dòng, van xả cặn (nếu có) |
| Yêu cầu vệ sinh | Thu gom dầu mỡ, cặn bẩn định kỳ từ 1 lần/tuần đến 1 lần/tháng tùy lượng phát sinh |
| Tuổi thọ thiết bị | 10 – 20 năm tùy vật liệu và điều kiện vận hành |
| Tiêu chuẩn áp dụng | QCVN 14:2008/BTNMT (nước thải sinh hoạt), QCVN 40:2011/BTNMT (nước thải công nghiệp) và các tiêu chuẩn thiết kế hệ thống thoát nước liên quan |
| Ưu điểm | Giảm tắc nghẽn đường ống, hạn chế mùi hôi, bảo vệ hệ thống xử lý nước thải phía sau |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, trung tâm thương mại, khu dân cư, nhà máy chế biến thực phẩm |
3. Cấu tạo cơ bản của bể tách mỡ
Cấu tạo có thể thay đổi tùy vật liệu, kích thước và số lượng ngăn. Tuy nhiên, một thiết bị hoàn chỉnh thường bao gồm các bộ phận chính sau:
- Đường nước vào: Đây là vị trí tiếp nhận nước thải từ chậu rửa hoặc khu sơ chế. Đường nước vào thường được đặt cao hơn đường nước ra để nước có thể tự chảy theo trọng lực.
- Giỏ lọc rác: Giỏ lọc giữ lại thức ăn thừa, xương nhỏ, rau, túi nilon và các loại rác có kích thước lớn. Giỏ thường có tay cầm để thuận tiện tháo ra vệ sinh.
- Khoang tách dầu mỡ: Đây là không gian giúp dòng nước chảy chậm lại để dầu mỡ nổi lên trên. Một phần cặn nặng sẽ lắng xuống đáy khoang.
- Vách ngăn: Vách ngăn điều hướng dòng nước, hạn chế sự xáo trộn và ngăn lớp dầu mỡ nổi đi theo nước ra ngoài. Cách bố trí vách có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động.
- Khoang chứa nước sau tách: Nước ở lớp giữa tiếp tục đi qua vách ngăn và chảy vào khoang cuối. Từ đây, nước được dẫn ra hệ thống thoát nước chung.
- Đường nước ra: Đường nước ra thường được bố trí thấp hơn đầu vào. Vị trí lấy nước cần tránh lớp mỡ nổi và cặn lắng phía dưới.
- Nắp bể: Nắp giúp hạn chế mùi, ngăn côn trùng và bảo đảm vệ sinh. Nắp cần kín nhưng vẫn phải dễ mở khi thu rác và vệ sinh.
- Van xả đáy: Một số thiết bị lớn hoặc bể tách mỡ công nghiệp có van xả đáy để hỗ trợ thu gom cặn lắng.
Xem thêm: Cấu Tạo Bể Tách Mỡ 3 Ngăn, Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Kích Thước Bể Tách Mỡ

4. Báo giá bể tách mỡ mới nhất hiện nay
BẢNG BÁO GIÁ BỂ TÁCH MỠ
| STT | Loại bể tách mỡ | Vật liệu | Dung tích | Lưu lượng xử lý tham khảo | Kích thước (DxRxC) | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bể tách mỡ mini gia đình | Nhựa HDPE | 20 – 50 lít | 0,2 – 0,5 m³/ngày | 400×300×300 mm | 800.000 – 1.500.000 |
| 2 | Bể tách mỡ nhỏ cho quán ăn | Inox 304 | 70 – 150 lít | 1 – 3 m³/ngày | 600×400×400 mm | 2.000.000 – 4.000.000 |
| 3 | Bể tách mỡ nhà hàng nhỏ | Inox 304 | 200 – 300 lít | 3 – 5 m³/ngày | 800×500×500 mm | 4.500.000 – 7.000.000 |
| 4 | Bể tách mỡ nhà hàng lớn | Inox 304 | 500 lít | 5 – 10 m³/ngày | 1000×700×700 mm | 8.000.000 – 12.000.000 |
| 5 | Bể tách mỡ bếp công nghiệp | Inox 304 | 800 – 1.000 lít | 10 – 20 m³/ngày | 1200×800×900 mm | 15.000.000 – 25.000.000 |
| 6 | Bể tách mỡ khu bếp lớn | Composite/HDPE | 1.500 – 2.000 lít | 20 – 40 m³/ngày | Theo thiết kế | 25.000.000 – 45.000.000 |
| 7 | Bể tách mỡ công nghiệp | Composite/Bê tông | 3.000 – 5.000 lít | 40 – 80 m³/ngày | Theo bản vẽ thiết kế | 50.000.000 – 90.000.000 |
| 8 | Hệ thống tách mỡ công suất lớn | Composite/Bê tông cốt thép | >5.000 lít | >80 m³/ngày | Thiết kế riêng | Liên hệ báo giá |
BẢNG BÁO GIÁ BỂ TÁCH MỠ INOX 304 PHỔ BIẾN
| Model | Công suất xử lý | Kích thước tham khảo | Độ dày inox | Số ngăn | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| BTM-50 | 0,5 – 1 m³/ngày | 500×300×300 mm | 1,0 mm | 2 ngăn | 1.500.000 – 2.500.000 |
| BTM-100 | 1 – 3 m³/ngày | 600×400×400 mm | 1,0 mm | 3 ngăn | 3.000.000 – 5.000.000 |
| BTM-200 | 3 – 5 m³/ngày | 800×500×500 mm | 1,2 mm | 3 ngăn | 5.000.000 – 8.000.000 |
| BTM-500 | 5 – 10 m³/ngày | 1000×700×700 mm | 1,5 mm | 3 ngăn | 10.000.000 – 15.000.000 |
| BTM-1000 | 10 – 20 m³/ngày | 1200×800×900 mm | 1,5 – 2,0 mm | 3 ngăn | 18.000.000 – 30.000.000 |
Xem thêm: Các Kiểu Kích Thước Bể Tách Mỡ
5. Các loại bể tách mỡ thông dụng
| STT | Loại bể tách mỡ | Vật liệu | Dung tích phổ biến | Kích thước tham khảo (Dài × Rộng × Cao) | Số ngăn | Lưu lượng xử lý | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bể tách mỡ gia đình dưới chậu rửa | Nhựa HDPE, PP | 20 – 50 lít | 400 × 300 × 300 mm đến 500 × 400 × 400 mm | 2 ngăn | 0,2 – 0,5 m³/ngày | Nhà ở, căn hộ, bếp nhỏ |
| 2 | Bể tách mỡ mini đặt nổi | Nhựa HDPE, inox | 50 – 100 lít | 500 × 400 × 400 mm đến 600 × 500 × 500 mm | 2–3 ngăn | 0,5 – 2 m³/ngày | Quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ |
| 3 | Bể tách mỡ inox nhỏ | Inox 304 | 100 – 200 lít | 600 × 400 × 400 mm đến 800 × 500 × 500 mm | 3 ngăn | 2 – 5 m³/ngày | Quán ăn, nhà hàng nhỏ |
| 4 | Bể tách mỡ inox công nghiệp | Inox 304 (dày 1–2 mm) | 300 – 1.000 lít | 1.000 × 600 × 700 mm đến 1.500 × 800 × 1.000 mm | 3 ngăn | 5 – 20 m³/ngày | Nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp |
| 5 | Bể tách mỡ composite | Composite FRP | 500 – 5.000 lít | Theo thiết kế (thường 1.200 × 800 × 1.000 mm trở lên) | 3–5 ngăn | 10 – 80 m³/ngày | Bếp tập thể, khu dịch vụ lớn |
| 6 | Bể tách mỡ HDPE âm đất | Nhựa HDPE đúc nguyên khối | 500 – 3.000 lít | 1.000 × 700 × 800 mm đến 2.500 × 1.500 × 1.500 mm | 3 ngăn | 10 – 50 m³/ngày | Nhà hàng lớn, trường học, bệnh viện |
| 7 | Bể tách mỡ bê tông cốt thép | Bê tông + thép | 2.000 – 20.000 lít | Thiết kế theo công trình | 3–5 ngăn | 50 – 300 m³/ngày | Chung cư, khu đô thị, nhà máy |
| 8 | Bể tách mỡ công nghiệp lớn | Composite, bê tông, inox | >20.000 lít | Thiết kế riêng theo lưu lượng | Nhiều ngăn | >300 m³/ngày | Khu công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm |
Xem thêm: Các Mẫu Bể Tách Mỡ Thông Minh Hiện Nay
Xem thêm các sản phẩm bể tách mỡ: Bẫy Mỡ Công Nghiệp 170 Lít, Bẫy Mỡ Công Nghiệp 190 Lít, Bể Tách Mỡ 100 Lít,Bể Tách Mỡ Gia Đình 30 Lít,Thùng Lọc Mỡ Inox 90 Lít
6. Công dụng chính của bể tách mỡ
Công dụng quan trọng nhất của bể tách dầu mỡ là giữ lại rác và dầu mỡ trước khi nước thải đi vào đường ống chung. Tuy nhiên, thiết bị còn mang lại nhiều lợi ích khác trong quá trình vận hành khu bếp.
Ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống
Dầu mỡ bám lâu ngày là một trong những nguyên nhân làm đường ống nhà bếp bị tắc. Khi được giữ lại trong thiết bị, lượng mỡ đi vào đường ống giảm đáng kể, giúp nước thoát ổn định hơn.
Bảo vệ hệ thống thoát nước
Việc giảm lượng cặn bẩn và dầu mỡ giúp hạn chế hiện tượng bám dính trong ống, giảm áp lực lên các mối nối và kéo dài thời gian sử dụng của hệ thống.
Hạn chế mùi hôi
Thức ăn thừa và dầu mỡ tích tụ trong đường ống có thể phân hủy và phát sinh mùi khó chịu. Thiết bị gom chất thải tại một vị trí riêng để người sử dụng vệ sinh định kỳ.
Giữ khu vực bếp sạch sẽ
Khi nước thải thoát ổn định, nguy cơ trào ngược lên chậu rửa và sàn bếp được hạn chế. Điều này góp phần giữ khu vực sơ chế, nấu ăn và rửa chén sạch hơn.
Giảm chi phí vận hành
Thông tắc, tháo đường ống và thay phụ kiện đều làm phát sinh chi phí. Sử dụng đúng thiết bị giúp hạn chế các sự cố này và giảm thời gian gián đoạn hoạt động.
Hỗ trợ xử lý nước thải
Thiết bị đóng vai trò tiền xử lý, giúp giảm lượng dầu mỡ và chất rắn đi vào hệ thống phía sau. Đây là lợi ích quan trọng đối với nhà hàng lớn và bể tách mỡ công nghiệp.
Góp phần bảo vệ môi trường
Dầu mỡ được thu gom riêng thay vì xả trực tiếp ra cống rãnh, sông hồ hoặc nguồn tiếp nhận. Việc này giúp giảm nguy cơ ô nhiễm nước và hạn chế ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Xem thêm: Ứng Dụng Bể Tách Mỡ Cho Từng Mô Hình Kinh Doanh

7. Nguyên lý hoạt động của bể tách dầu mỡ
Nguyên lý hoạt động dựa trên sự khác nhau về kích thước, khối lượng riêng và trạng thái của các thành phần trong nước thải.

Thiết bị thường được chia thành loại 2 ngăn, 3 ngăn hoặc nhiều ngăn. Mỗi kiểu có đặc điểm và phạm vi sử dụng khác nhau.
| Loại bể | Cấu tạo cơ bản | Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Bể 2 ngăn | Lọc rác, tách mỡ và thoát nước | Nhỏ gọn, dễ lắp đặt | Gia đình, căn hộ, quán nhỏ |
| Bể 3 ngăn | Lọc rác, tách mỡ, ổn định nước ra | Dòng nước ổn định hơn | Nhà hàng, khách sạn |
| Bể nhiều ngăn | Lọc rác, tách thô, tách bổ sung, nước ra | Phù hợp lưu lượng lớn | Bếp tập thể, công nghiệp |
Bể 2 ngăn thường có kích thước nhỏ và phù hợp với khu vực dưới chậu rửa. Tuy nhiên, dung tích hạn chế khiến thiết bị cần được vệ sinh thường xuyên.
Bể 3 ngăn có thêm khoang ổn định nước trước khi thoát ra ngoài. Thiết kế này giúp tăng thời gian lưu và giảm khả năng dầu mỡ đi theo nước ra đường ống.
Bể nhiều ngăn được dùng trong các hệ thống có lưu lượng nước thải lớn. Tuy nhiên, nhiều ngăn không đồng nghĩa với hiệu quả tuyệt đối. Dung tích, cấu tạo vách và lưu lượng nước mới là những yếu tố quan trọng.
Một bể 2 ngăn được tính toán đúng vẫn có thể hoạt động tốt hơn bể nhiều ngăn nhưng quá nhỏ hoặc lắp sai kỹ thuật.

8. Ưu điểm và hạn chế của bể tách mỡ inox
- Ưu điểm
Bề mặt inox nhẵn nên ít bám cặn hơn những bề mặt thô. Người sử dụng có thể dễ dàng lau rửa thành bể, giỏ lọc và vách ngăn.
Vật liệu có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tương đối tốt trong điều kiện nhà bếp. Khả năng này còn phụ thuộc vào loại inox và hóa chất sử dụng.
Thiết bị có thể gia công theo kích thước riêng, rất phù hợp với tủ bếp nhỏ hoặc hệ thống đường ống đã có sẵn.
Hình thức sáng, sạch giúp sản phẩm phù hợp với những khu bếp mở hoặc nơi yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Thiết bị cũng chịu được nước thải có nhiệt độ tương đối cao trong quá trình rửa dụng cụ. Tuy nhiên, không nên đổ trực tiếp dầu đang sôi hoặc nước quá nóng xuống hệ thống.
- Hạn chế
Giá thành thường cao hơn sản phẩm nhựa cùng dung tích. Chi phí phụ thuộc vào loại inox, độ dày và mức độ phức tạp của thiết kế.
Nếu sử dụng vật liệu quá mỏng hoặc bị va đập mạnh, thân bể có thể móp. Các mối hàn kém chất lượng cũng có nguy cơ bị rò rỉ.
Bề mặt inox không có nghĩa là hoàn toàn không cần bảo dưỡng. Dầu mỡ và cặn vẫn phải được thu gom định kỳ.
Một số hóa chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh có thể ảnh hưởng đến bề mặt và mối hàn. Vì vậy, cần lựa chọn dung dịch vệ sinh phù hợp.
9. Điểm khác biệt giữa bể gia đình và bể tách mỡ công nghiệp
| Tiêu chí | Bể gia đình | Bể tách mỡ công nghiệp |
| Dung tích | Nhỏ | Trung bình đến rất lớn |
| Lưu lượng tiếp nhận | Thấp | Cao |
| Số chậu kết nối | Thường một chậu | Có thể nhiều chậu |
| Vị trí lắp đặt | Dưới chậu rửa | Phòng kỹ thuật, âm sàn, âm đất |
| Tần suất kiểm tra | Theo nhu cầu gia đình | Theo lịch vận hành |
| Cách vệ sinh | Thủ công | Thủ công hoặc hút chuyên dụng |
| Thiết kế | Có thể dùng mẫu sẵn | Thường tính toán riêng |
| Vật liệu | Inox, nhựa | Inox, composite, bê tông |
Bể gia đình tập trung vào sự nhỏ gọn và thuận tiện vệ sinh. Trong khi đó, thiết bị công nghiệp phải ưu tiên dung tích, khả năng điều hòa dòng nước và độ bền khi vận hành liên tục.
Việc lấy một mẫu bể gia đình và tăng kích thước lên không phải lúc nào cũng tạo thành thiết kế công nghiệp phù hợp. Hệ thống lớn cần tính đến tải trọng, kết cấu, cao độ đường ống, vị trí hút cặn và khả năng bảo trì.
Nếu thiết bị công nghiệp quá nhỏ, nước sẽ chảy qua nhanh, lớp dầu mỡ bị xáo trộn và đi theo nước ra ngoài. Nếu vị trí lắp đặt không có đường tiếp cận, việc vệ sinh sẽ gặp khó khăn.
10. Quy trình lắp đặt bể tách mỡ
| STT | Hạng mục dịch vụ | Nội dung thực hiện |
|---|---|---|
| 1 | Khảo sát hiện trạng | Kiểm tra vị trí lắp đặt, đường ống thoát nước, lưu lượng nước thải, diện tích khu vực thi công và nhu cầu sử dụng thực tế |
| 2 | Tư vấn lựa chọn bể tách mỡ | Tính toán dung tích bể, công suất xử lý, lựa chọn vật liệu phù hợp (inox 304, HDPE, composite, bê tông) theo quy mô công trình |
| 3 | Thiết kế hệ thống bể tách mỡ | Lập phương án bố trí bể, sơ đồ đường ống cấp – thoát nước, vị trí lắp đặt và phương án bảo trì vệ sinh |
| 4 | Cung cấp bể tách mỡ | Sản xuất, gia công hoặc cung cấp các loại bể tách mỡ theo kích thước và công suất yêu cầu |
| 5 | Thi công lắp đặt bể tách mỡ | Lắp đặt bể, kết nối đường ống nước vào/ra, lắp đặt phụ kiện đi kèm, kiểm tra độ kín và khả năng vận hành |
| 6 | Thi công đường ống thoát nước liên quan | Lắp đặt, cải tạo hệ thống ống PVC, HDPE, inox; xử lý các vị trí đấu nối với hệ thống thoát nước hiện hữu |
| 7 | Thi công bể tách mỡ âm sàn/âm đất | Đào hố, gia cố nền, đặt bể, chống thấm, hoàn thiện mặt sàn và đảm bảo khả năng chịu tải |
| 8 | Lắp đặt hệ thống tách mỡ công nghiệp | Thi công bể công suất lớn cho nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện, nhà máy chế biến thực phẩm |
| 9 | Kiểm tra và nghiệm thu hệ thống | Kiểm tra lưu lượng dòng chảy, khả năng tách dầu mỡ, độ kín bể, vệ sinh và bàn giao đưa vào sử dụng |
| 10 | Bảo trì, vệ sinh định kỳ | Hút cặn, thu gom dầu mỡ, vệ sinh bể, kiểm tra đường ống và thay thế phụ kiện khi cần thiết |
Xem thêm: Dịch Vụ Thi Công Bể Tách Mỡ
11. Địa chỉ mua bán uy tín
Trên thị trường hiện nay, thùng tách mỡ được bày bán ở nhiều nơi trên thị trường. Chính vì vậy, rất dễ xảy ra tình trạng mua phải các mặt hàng kém chất lượng. Cho nên quý khách cần cần cân nhắc thật kỹ khi đưa ra lựa chọn.
Inoxduyhai.com là đơn vị chuyên cung cấp các thiết bị tách mỡ, bể tách mỡ cho gia đình, nhà hàng, khách sạn với kích thước đa dạng.
Chúng tôi luôn lấy chữ tín làm tôn chỉ hoạt động, cam kết sản phẩm chất lượng, bền bỉ và có giá trị thẩm mỹ cao. Chính bởi Inox Duy Hải nhanh chóng nhận được sự tin tưởng lựa chọn của người dùng và trở thành địa chỉ mua bể tách mỡ, bẫy mỡ uy tín hàng đầu hiện nay.
Đến với chúng tôi, Quý khách nhận được những quyền lợi sau:
– Chúng tôi cung cấp bẫy tách mỡ và phụ kiện inox với mức giá tốt nhất trên thị trường hiện nay
– Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, lắp đặt tận nơi từng khu vực
– Dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp, đảm bảo quyền lợi của khách hàng khi sử dụng dịch vụ
– Sản phẩm chúng tôi cung cấp luôn đảm bảo chính hãng, tuyệt đối không có hàng giả, hàng kém chất lượng.
– Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm giúp quý khách lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng
Xem thêm các sản phẩm khác: Bể tách mỡ, Cổng xếp, Chụp hút khói, Cột cờ Inox, Cửa Nhôm
Để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi:
CS 1: 342/21 – Lý Thường Kiệt – P. 6 – Tân Bình
CS 2: 1123 – QL 1A – P.Tân Tạo – Q. Bình Tân
Hotline: 0902.262.559
Website: inoxduyhai.com
12. Câu hỏi thường gặp
Bể tách mỡ là gì?
Bể tách mỡ là thiết bị dùng để loại bỏ dầu mỡ, chất béo và cặn rắn trong nước thải nhà bếp trước khi xả vào hệ thống thoát nước, giúp hạn chế tắc nghẽn và mùi hôi.
Vì sao cần lắp đặt bể tách mỡ cho nhà hàng, bếp công nghiệp?
Nước thải từ khu vực bếp chứa nhiều dầu mỡ và cặn thực phẩm. Nếu không xử lý trước sẽ gây tắc đường ống, ảnh hưởng hệ thống thoát nước và không đảm bảo yêu cầu môi trường.
Có những loại bể tách mỡ nào?
Hiện nay phổ biến gồm bể tách mỡ inox 304, bể tách mỡ HDPE, bể composite, bể bê tông âm đất và các hệ thống tách mỡ công nghiệp công suất lớn.
Nên chọn bể tách mỡ dung tích bao nhiêu?
Dung tích bể phụ thuộc vào lượng nước thải và quy mô sử dụng. Gia đình thường dùng bể 20–50 lít, quán ăn 100–300 lít, nhà hàng và bếp công nghiệp có thể từ 500 lít đến vài nghìn lít.
Thi công bể tách mỡ mất bao lâu?
Thời gian thi công thông thường từ 1–3 ngày đối với bể nhỏ và có thể kéo dài hơn đối với hệ thống công nghiệp hoặc bể âm đất.
Bể tách mỡ có cần vệ sinh thường xuyên không?
Có. Nên vệ sinh định kỳ từ 1 lần/tuần đến 1 lần/tháng tùy vào lượng dầu mỡ phát sinh để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Bể tách mỡ inox 304 có ưu điểm gì?
Bể inox 304 có độ bền cao, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt, dễ vệ sinh và phù hợp với nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp.
Chi phí thi công bể tách mỡ bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc vào dung tích bể, vật liệu, vị trí lắp đặt, hệ thống đường ống và yêu cầu thi công. Cần khảo sát thực tế để báo giá chính xác.
Có thể lắp bể tách mỡ vào hệ thống thoát nước hiện có không?
Có. Kỹ thuật viên sẽ khảo sát đường ống hiện trạng và đưa ra phương án đấu nối phù hợp mà không ảnh hưởng đến hệ thống đang sử dụng.
Đơn vị thi công bể tách mỡ cung cấp những dịch vụ nào?
Bao gồm khảo sát, tư vấn, thiết kế, cung cấp bể, thi công lắp đặt, cải tạo đường ống, nghiệm thu và bảo trì vệ sinh định kỳ.

